Liklikadze Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 4 25:46 7.2 2.8 7 32.3% 28.6% 83.3% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 25:46 7.2 2.8 7 32.3% 28.6% 83.3% 1 0
VSA 23 26:26 8.9 2.4 5.1 43.1% 24.6% 60.0% 0 0
Orbi 1 31:50 4 2 10 14.3% 25.0% 50.0% 0 0
Orbi 10 26:43 9.2 2.5 5.4 34.5% 21.9% 61.0% 2 0
Amra 5 29:50 15 2.4 6 43.4% 34.6% 74.1% 0 0
Georgia 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions