Likekele Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 7 30:10 10.3 8.7 3.1 45.3% 14.3% 68.4% 2 0
Korisliiga Korisliiga 7 30:10 10.3 8.7 3.1 45.3% 14.3% 68.4% 2 0
Fyllingen 32 38:02 18.5 11.5 7.9 55.1% 33.9% 66.7% 25 11

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions