Lighty David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne 23 19:07 5.4 1.2 0.9 46.0% 32.6% 76.2% 0 0
LNB LNB 23 19:07 5.4 1.2 0.9 46.0% 32.6% 76.2% 0 0
Lyon-Villeurbanne Monaco 35 18:17 4.1 1.8 1 40.3% 31.2% 62.5% 0 0
Lyon-Villeurbanne 35 19:57 5.8 2.1 1.5 40.4% 40.4% 75.9% 0 0
Lyon-Villeurbanne 34 19:09 4.3 1.8 1 41.6% 40.0% 77.8% 0 0
Lyon-Villeurbanne 33 16:22 4.2 1.3 1.1 42.9% 43.5% 85.7% 0 0
Lyon-Villeurbanne 30 16:27 3.3 1.4 1 38.1% 34.9% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions