Liddell EJ

Liddell EJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 27 13:09 5.5 2.6 0.9 48.6% 34.0% 80.8% 1 0
NBA NBA 27 13:09 5.5 2.6 0.9 48.6% 34.0% 80.8% 1 0
Denver Nuggets 2 23:01 8 1.5 0.5 42.9% 0.0% 60.0% 0 0
Chicago Bulls 14 5:56 2.1 1.2 0.3 26.7% 26.7% 83.3% 0 0
Atlanta Hawks 5 18:44 7.8 4 1 21.4% 21.4% 76.2% 0 0
New Orleans Pelicans 13 6:42 1.5 1.5 0.5 20.0% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions