Licinara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 21 21:02 10.6 5.4 1.5 51.6% 50.0% 82.4% 0 0
LBF W LBF W 21 21:02 10.6 5.4 1.5 51.6% 50.0% 82.4% 0 0
Corinthians W Brazil W 19 24:37 8.7 5.6 1.1 47.0% 44.4% 69.1% 2 0
Campinas W 25 27:54 13 7.6 1.1 42.6% 37.9% 87.7% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions