Liashko Anzhelika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 3 35:04 16.3 4.7 5 39.6% 29.2% 100.0% 0 0
Superleague W Superleague W 3 35:04 16.3 4.7 5 39.6% 29.2% 100.0% 0 0
Ukraine W 2 8:02 2.5 0.5 1 66.7% 50.0% 0% 0 0
Kyiv Basket W 21 37:18 22.1 5.8 3.6 37.8% 26.1% 63.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions