Li Xiaoxu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning 28 15:52 3.1 3 0.9 35.5% 27.7% 70.0% 0 0
CBA CBA 27 16:13 3.2 3 0.9 36.7% 28.3% 70.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 1 6:24 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Liaoning 47 22:27 4.9 5.1 1 41.9% 34.2% 33.3% 0 0
Liaoning 57 25:39 6.1 6.6 0.9 41.2% 25.4% 31.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions