Li Weihao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sichuan 38 19:16 8.5 3.2 0.8 45.2% 38.7% 78.4% 0 0
CBA CBA 35 19:51 8.8 3.3 0.7 45.0% 39.2% 83.1% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 12:30 4.3 2 1 50.0% 0.0% 45.5% 0 0
Sichuan 24 15:23 5.1 2 0.8 50.0% 34.8% 63.4% 0 0
Beijing Royal Fighters 18 9:17 2.5 1.9 0.3 42.6% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions