Li Qingyang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China U19 W 7 35:57 13.3 7.7 3.3 40.0% 36.2% 75.0% 1 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 7 35:57 13.3 7.7 3.3 40.0% 36.2% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions