Li Meng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
China W 8 28:10 13.6 1.9 4.4 39.5% 30.0% 86.8% 1 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 6 27:05 15 2 3.8 44.1% 37.9% 84.4% 1 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 31:23 9.5 1.5 6 27.3% 9.1% 100.0% 0 0
China W 4 25:22 11.5 3.5 4.2 39.5% 31.6% 71.4% 0 0
China W 9 23:40 15.7 1.3 2.8 47.2% 46.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions