Li Jinxiao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sichuan 16 24:56 7.4 3.8 1.8 33.1% 28.2% 88.9% 0 0
CBA CBA 13 25:02 6.8 3.4 1.7 33.7% 27.1% 83.3% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 24:30 10 5.3 2 31.0% 31.6% 100.0% 0 0
Sichuan 37 32:09 10.4 5.1 1.7 41.6% 34.8% 89.5% 1 0
Zhejiang Guangsha 51 19:58 6 3 0.8 40.5% 34.2% 81.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions