Lezcano Emiliano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 45 24:56 12.6 2.8 2.5 45.2% 31.0% 81.2% 0 0
Liga A Liga A 45 24:56 12.6 2.8 2.5 45.2% 31.0% 81.2% 0 0
Ferro 46 24:03 12.6 3.1 2.2 50.3% 36.4% 67.2% 0 0
Toros de Aragua 3 18:01 6.3 1.7 4.3 61.5% 0.0% 37.5% 0 0
Ferro 37 25:29 11.8 3.4 2.4 49.0% 34.9% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions