Lewis Wendell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keelung Black Kites Yulon Luxgen Dinos 28 36:00 19.9 12.3 1.7 57.1% 18.8% 55.8% 18 0
SBL SBL 28 36:00 19.9 12.3 1.7 57.1% 18.8% 55.8% 18 0
Satria Muda 17 22:07 12.1 7.4 1.4 61.2% 0% 65.8% 3 0
Rajawali Medan 12 28:12 14.7 8.3 2 59.3% 0.0% 47.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions