Lewis Robyn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 27 18:54 1.9 1.6 2.5 27.7% 18.9% 39.1% 0 0
SLB Women SLB Women 19 18:49 2.1 1.4 2.4 31.7% 26.1% 36.8% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 18:21 1.2 1.8 3 13.3% 9.1% 100.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 21:19 3 2 2.5 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Caledonia Gladiators W 32 17:38 2.2 1.9 2.7 28.3% 28.0% 54.5% 0 0
Caledonia Gladiators W 7 12:12 1.7 1.1 1 33.3% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions