Lewis Mike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 1 31:13 11 4 1 42.9% 0.0% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 31:13 11 4 1 42.9% 0.0% 83.3% 0 0
Gravelines-Dunkerque 30 25:48 11.7 1.1 1.6 44.2% 34.1% 75.3% 0 0
Wurzburg 42 20:52 12 1.2 1.9 41.1% 36.2% 84.1% 0 0
Qatar Wurzburg 15 19:01 8.3 1.4 1.7 35.3% 28.3% 86.2% 0 0
Jonava Hapoel Beer Sheva 33 26:15 14.7 4.5 3.8 42.0% 37.9% 81.4% 1 0
Jonava Qatar 17 23:13 13.1 1.4 3.1 49.0% 50.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions