Lewis Julien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 14 24:37 10.6 3.4 2.6 38.8% 33.9% 73.0% 0 0
NBL NBL 9 23:45 12.3 2.9 2.3 40.9% 35.6% 74.2% 0 0
ENBL ENBL 5 26:10 7.4 4.4 3 34.1% 29.4% 66.7% 0 0
Kvarner 8 21:56 9 3 2.5 42.6% 27.3% 88.9% 0 0
Spartak Pleven 3 21:43 5.7 1.7 1 30.4% 16.7% 66.7% 0 0
Spartak Pleven Chernomorets 24 23:47 10.6 3.6 3.5 43.9% 33.3% 83.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions