Lewis Andrew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 1 34:08 12 3 2 30.8% 40.0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 34:08 12 3 2 30.8% 40.0% 50.0% 0 0
Iverioni 23 28:17 16 5.1 3.9 38.7% 29.8% 80.0% 1 0
BKK Radnicki 3 21:40 9.7 1.7 1 34.3% 18.8% 66.7% 0 0
Amra 24 31:09 18.5 5.2 4.6 37.9% 38.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions