Levy Gilad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palencia 15 5:44 1.9 1.7 0.3 58.3% 0.0% 25.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 15 5:44 1.9 1.7 0.3 58.3% 0.0% 25.0% 0 0
H. Afula 22 5:59 1.9 2.1 0 66.7% 0% 46.2% 0 0
H. Afula 3 8:14 4.3 3.3 0.3 85.7% 0% 50.0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 27 9:59 4 2.8 0.3 67.7% 0.0% 75.0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 2 22:35 9 8.5 1 30.8% 0% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions