Levinson Tomer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nes Ziona 9 9:22 1.7 1.4 0.9 24.0% 14.3% 50.0% 0 0
Super League Super League 9 9:22 1.7 1.4 0.9 24.0% 14.3% 50.0% 0 0
Nes Ziona 4 16:50 2.5 2 1.5 23.5% 14.3% 100.0% 0 0
Nes Ziona 30 11:45 4.2 2.4 1.1 41.0% 26.3% 66.7% 1 0
Nes Ziona 1 14:21 0 3 3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions