Levinska Alzbeta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovanka W 11 26:20 8.6 6.1 1.5 39.0% 20.0% 60.0% 0 0
ZBL W ZBL W 10 25:41 7.8 6.1 1.7 37.5% 25.0% 55.6% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 32:51 17 6 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Slovanka W 2 26:09 8.5 5.5 1.5 46.7% 0% 75.0% 0 0
Slovanka W 22 25:16 8.6 5.5 1.2 40.8% 42.9% 71.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions