Levi Nimrod

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 22 18:47 9.7 2.8 1.8 47.9% 43.5% 55.6% 1 0
Super League Super League 22 18:47 9.7 2.8 1.8 47.9% 43.5% 55.6% 1 0
Israel Hapoel Jerusalem 19 13:49 4.5 2.7 0.9 44.6% 23.7% 42.9% 0 0
Hapoel Jerusalem 13 17:12 7.6 3.2 1.5 139.1% 184.1% 46.2% 0 0
Samsunspor Hapoel Jerusalem 37 23:12 9.5 4.6 1.3 45.4% 31.8% 71.1% 0 0
Hapoel Jerusalem Israel 5 14:35 2.2 3.2 0.2 21.7% 7.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions