Letty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 19 12:03 6.6 1.6 0.8 35.9% 31.4% 66.7% 0 0
LBF W LBF W 19 12:03 6.6 1.6 0.8 35.9% 31.4% 66.7% 0 0
Campinas W 12 9:58 3.5 0.6 0.7 30.2% 23.7% 50.0% 0 0
Ponta Grossa W 20 20:07 8.9 1.4 0.8 42.8% 37.5% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions