Leticia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 20:47 3 5 1 16.7% 0.0% 33.3% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 20:47 3 5 1 16.7% 0.0% 33.3% 0 0
Campinas W 25 22:35 14.2 6.9 1.2 51.8% 39.7% 63.3% 6 0
Santo Andre W 17 29:17 11.2 6.9 1.3 38.9% 27.6% 69.0% 2 0
Santo Andre W 3 9:59 7 1.7 0 69.2% 0.0% 100.0% 0 0
Esgueira W 3 26:27 16 8.3 0.7 47.6% 36.4% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions