Lessa Guilherme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose 1 31:35 10 3 4 44.4% 25.0% 50.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 31:35 10 3 4 44.4% 25.0% 50.0% 0 0
Sao Jose 39 24:37 8.3 1.8 2.4 41.0% 32.4% 78.7% 0 0
Mogi 37 26:25 10.9 3.8 2.8 44.3% 41.8% 73.6% 0 0
Mogi 35 29:35 10.4 3.1 3.4 41.9% 36.9% 73.3% 0 0
Mogi 3 11:14 4.3 0.7 1.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions