Lesko Darina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 8 19:19 4.9 4.2 0 31.9% 0.0% 45.0% 0 0
Superleague W Superleague W 8 19:19 4.9 4.2 0 31.9% 0.0% 45.0% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 19 18:20 4 4.1 0.5 35.5% 0.0% 66.7% 1 0
Vinnytski Blyskavky W 6 0:56 0.2 0 0 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions