Leray Matheo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone 24 21:18 5.4 2.8 5.2 37.8% 25.8% 65.5% 0 0
LNB LNB 24 21:18 5.4 2.8 5.2 37.8% 25.8% 65.5% 0 0
Chalon/Saone 15 20:04 6.2 2.4 4.9 41.2% 28.9% 69.6% 1 0
La Rochelle 27 27:21 7.9 3.4 6.3 30.2% 30.2% 63.5% 1 0
La Rochelle 2 20:27 5 4 9.5 33.3% 0.0% 80.0% 0 0
La Rochelle 36 20:13 7.2 3.1 4.4 22.4% 19.8% 75.0% 0 0
La Rochelle 2 19:27 3 3.5 6.5 11.1% 11.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions