Lenz Renan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 28 32:09 13.4 5.1 1.6 42.0% 31.8% 79.7% 1 0
NBB NBB 28 32:09 13.4 5.1 1.6 42.0% 31.8% 79.7% 1 0
Minas 2 23:48 9 6 1.5 33.3% 23.1% 100.0% 0 0
Minas 46 18:27 7.6 3.6 0.8 47.2% 37.6% 70.0% 1 0
Piratas de La Guaira 6 17:04 6.7 3.3 0.8 46.7% 42.1% 57.1% 0 0
Paulistano 7 17:20 6.4 3.3 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions