Lemaire Brieuc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege 31 26:23 6 3 4.2 39.4% 31.5% 51.4% 0 0
ENBL ENBL 8 25:42 6 3 5.1 43.9% 29.2% 62.5% 0 0
BNXT League BNXT League 23 26:37 6 3 3.9 38.0% 32.1% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions