Leliukas Kajus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 45 24:51 13.2 4.7 1.2 64.1% 37.3% 67.6% 2 0
NKL NKL 45 24:51 13.2 4.7 1.2 64.1% 37.3% 67.6% 2 0
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 41 21:24 9.7 4.2 1.3 57.4% 21.6% 72.3% 2 0
Vytis VDU 31 13:32 6 2.9 0.7 52.9% 35.7% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions