Lekunas Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils Silute 40 28:56 12.6 5.9 3.3 41.7% 27.3% 59.7% 4 0
LBL LBL 11 23:41 10.5 4.5 1.6 41.6% 42.5% 67.6% 0 0
NKL NKL 29 30:55 13.4 6.4 3.9 41.8% 22.8% 58.2% 4 0
Ventspils 1 26:01 10 8 0 25.0% 14.3% 75.0% 0 0
Zalakeramia Pieno Zvaigzdes 27 22:44 5.7 3.4 1.6 36.9% 27.1% 64.8% 1 0
Pieno Zvaigzdes 17 20:02 10.5 4.1 1.9 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions