Lekndreaj Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 2 12:12 6.5 5 1 29.4% 37.5% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 12:12 6.5 5 1 29.4% 37.5% 0% 0 0
Albania 3 19:27 12.7 5.3 2.7 51.7% 18.2% 54.5% 0 0
Sigal Prishtina 10 20:52 5.7 3.3 2.5 36.5% 28.6% 56.2% 0 0
Sigal Prishtina 35 26:26 8.6 5.6 2.1 49.2% 33.3% 50.8% 1 0
Vellaznimi 15 26:56 10.4 7.5 2.7 45.9% 34.3% 69.6% 2 0
Albania 7 26:27 12.4 6.4 2.1 46.2% 22.2% 62.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions