Leite Carla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portland Fire W Zaragoza W 39 25:27 15.1 2.1 6 45.4% 37.1% 85.4% 7 0
NBA NBA 37 25:37 15.4 2.1 6.2 45.9% 38.1% 85.2% 7 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 22:20 10 3 1.5 33.3% 20.0% 90.0% 0 0
Zaragoza W 38 20:33 9.9 1.7 2.4 44.3% 22.5% 85.3% 0 0
Golden State Valkyries W Zaragoza W 42 16:31 6.9 1.2 1.9 34.5% 18.5% 82.9% 0 0
ESB Villeneuve W 36 31:10 16.1 2.3 4.9 46.8% 39.3% 77.0% 1 0
France W 4 15:43 9 1.5 1.8 80.0% 75.0% 80.0% 0 0
Tarbes GB W 25 35:49 16.1 2.4 5.2 40.5% 23.5% 85.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions