Leid Emily

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 11 19:10 5.4 2 0.4 40.0% 25.7% 75.0% 0 0
Total League Women Total League Women 11 19:10 5.4 2 0.4 40.0% 25.7% 75.0% 0 0
Esch W 13 24:57 6.8 4.5 0.9 31.4% 22.8% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions