Lee Yu-Jin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wonju DB 28 12:54 3.5 2.1 0.5 35.2% 28.1% 87.5% 0 0
KBL KBL 28 12:54 3.5 2.1 0.5 35.2% 28.1% 87.5% 0 0
South Korea U19 7 27:49 13.7 4.4 3 36.0% 35.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions