Lee Yoon-Gi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 19 10:40 2.4 1.2 0.3 33.3% 25.8% 57.1% 1 0
KBL KBL 19 10:40 2.4 1.2 0.3 33.3% 25.8% 57.1% 1 0
Suwon KT 6 3:04 0.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Suwon KT 14 6:25 1.6 0.4 0.1 33.3% 31.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions