Lee Woo-Seok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 17 35:03 13 5.3 3.2 38.7% 36.6% 83.3% 1 0
KBL KBL 17 35:03 13 5.3 3.2 38.7% 36.6% 83.3% 1 0
Mobis Phoebus 49 30:17 11.3 4.9 3.1 48.2% 38.6% 58.3% 2 0
South Korea 4 18:59 9.8 2.8 1.2 53.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions