Lee William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 23 22:18 9.1 7 0.8 51.9% 40.8% 70.4% 2 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 14:22 6 3.5 0.5 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 19:58 0 8 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
SLB SLB 20 23:13 9.9 7.3 0.7 53.9% 43.9% 70.8% 2 0
Manchester Giants 29 31:43 14.9 8.9 1.6 45.9% 40.0% 66.1% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions