Lee Seung-Hyun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 5 23:26 8.2 4 1.4 53.1% 100.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 5 23:26 8.2 4 1.4 53.1% 100.0% 100.0% 0 0
KCC Egis 52 29:06 9.2 5.2 2.4 44.5% 27.1% 79.6% 4 0
KCC Egis 62 22:17 6.8 3.4 1.6 45.6% 40.0% 83.3% 1 0
South Korea 9 22:22 7.8 5 1.8 51.5% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions