Lee Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cairns Taipans 31 20:07 6.5 5.3 1.2 58.9% 0.0% 47.3% 1 0
NBL NBL 31 20:07 6.5 5.3 1.2 58.9% 0.0% 47.3% 1 0
Melbourne United Szczecin 46 17:19 6.3 5.3 0.7 58.8% 0.0% 43.8% 1 0
Tasmania JackJumpers 32 15:24 6.2 5.5 1.2 65.2% 0.0% 57.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions