Lee Lisboa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 22 20:16 6.6 4.2 1 34.8% 25.3% 69.4% 0 0
LBF W LBF W 22 20:16 6.6 4.2 1 34.8% 25.3% 69.4% 0 0
Cerrado W 22 31:40 10.4 8.2 0.9 41.6% 37.9% 52.4% 5 0
Ituano W 24 31:20 11.2 6.9 1.2 43.7% 39.9% 65.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions