Lee Ira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 2 24:40 14.5 10.5 2 42.9% 0.0% 55.6% 1 0
NBL NBL 2 24:40 14.5 10.5 2 42.9% 0.0% 55.6% 1 0
Hapoel Beer Sheva 10 14:34 5.1 4.3 0.9 44.4% 0.0% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions