Lee Hae-Ran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Korea W 10 15:52 5.6 2 1 35.1% 23.1% 76.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 15:52 5.6 2 1 35.1% 23.1% 76.5% 0 0
South Korea W 6 18:22 7.3 3.8 0.7 47.4% 35.3% 71.4% 0 0
South Korea W 3 11:48 3.3 3.3 0.7 36.4% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions