Lee Ang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 40 15:17 3.8 3.7 0.5 37.8% 28.9% 125.0% 0 0
CBA CBA 40 15:17 3.8 3.7 0.5 37.8% 28.9% 125.0% 0 0
Jilin 41 19:40 7.4 3.5 1 45.8% 43.1% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions