LeDay Seth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan 29 28:47 17.4 11.1 3.1 54.4% 41.1% 64.4% 19 1
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 27:01 19.2 12 1.8 51.6% 40.0% 69.2% 2 0
Premier league Premier league 25 29:04 17.1 11 3.3 55.0% 41.2% 63.9% 17 1
Angeles CDMX 26 18:03 9.4 7.6 1.6 52.4% 15.0% 53.8% 3 0
Zalakeramia 14 22:24 13.1 6 1.2 56.9% 45.0% 70.0% 1 0
Jamtland Gdynia 26 26:40 13.1 9.3 1.3 54.2% 35.9% 59.8% 12 0
Jamtland 2 27:43 9.5 5.5 2.5 42.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions