Lecomte Emmanuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 4 27:45 14.8 2.8 5.2 47.1% 18.8% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 27:45 14.8 2.8 5.2 47.1% 18.8% 100.0% 0 0
Valcea 25 28:47 15 2 4.9 47.8% 43.3% 81.8% 0 0
Lublin Belgium Valcea 12 24:51 13.8 2.2 3.6 46.5% 44.2% 83.3% 0 0
Lublin 40 28:19 15 2.2 4.9 46.7% 24.7% 91.5% 1 0
Liege 8 28:25 16.5 2.2 4 45.3% 29.0% 83.3% 0 0
Belgium 3 23:43 12 1.7 3.7 48.0% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions