Leches Lesley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 17 21:58 3.9 3.5 0.9 33.3% 21.7% 42.9% 0 0
Total League Women Total League Women 17 21:58 3.9 3.5 0.9 33.3% 21.7% 42.9% 0 0
Grengewald Hueschtert W 20 10:56 2.5 1.5 0.3 32.8% 13.3% 44.4% 0 0
Grengewald Hueschtert W 5 5:04 3 0.6 0 77.8% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions