Lecesne Craig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 13 27:11 8.9 4.5 2 44.0% 29.4% 76.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 13 27:11 8.9 4.5 2 44.0% 29.4% 76.5% 0 0
BAL Weert Municipal Galati 31 20:54 9.5 3.6 1.7 35.2% 28.8% 70.5% 0 0
Sweden Municipal Galati 5 16:48 7.6 3.4 0.4 56.5% 41.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions