Lebskas Nojus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 7 4:03 1.1 0.9 0 57.1% 0.0% 0.0% 0 0
NKL NKL 7 4:03 1.1 0.9 0 57.1% 0.0% 0.0% 0 0
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 41 13:50 4 2.6 0.7 50.4% 26.3% 46.2% 0 0
Vytis VDU 36 13:41 5.7 2.2 0.6 47.8% 26.6% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions