Leao Augusto Cabral

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 39 21:47 9.1 2.6 2.5 35.8% 29.4% 66.2% 0 0
NBB NBB 39 21:47 9.1 2.6 2.5 35.8% 29.4% 66.2% 0 0
Unifacisa 38 21:17 7.2 3.1 2.3 35.5% 33.3% 70.8% 0 0
Sao Jose 36 19:48 6.3 2 1.9 35.8% 35.2% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions