Le Yi Yang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fujian 38 23:59 8.2 2.7 3.8 44.0% 38.3% 76.6% 0 0
CBA CBA 37 24:10 8.3 2.7 3.8 43.7% 38.3% 76.6% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 1 17:02 6 3 2 60.0% 0% 0% 0 0
Fujian 38 28:32 7.3 2.4 5.7 34.1% 27.2% 78.2% 2 0
Fujian 31 23:48 8.1 3.2 6.3 35.3% 25.4% 78.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions